推板

tuī bǎn thôi bản

Hán Việt: thôi bản · Pinyin: tuī bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.可以移动的隔板。 2.方言。同"推班"。差,不好。 3.方言。同"推班"。相差。 4.方言。同"推班"。马虎,将就。

Eng

  • Cihui 推板 uībǎn v.p. <topo.> no-good; poor