推極 tuī jí · thôi cực Hán Việt: thôi cực · Pinyin: tuī jí Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 極 (cực)Pinyintuī jíHán Việtthôi cựcCấu tạo推 + 極 · thôi + cực nghĩa thành phần: thôi + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推求穷究; 达到顶峰。Tân Hoa Tự Điển 1.推求穷究。 2.达到顶峰。