推析 tuī xī · thôi tích Hán Việt: thôi tích · Pinyin: tuī xī Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 析 (tích)Pinyintuī xīHán Việtthôi tíchCấu tạo推 + 析 · thôi + tích nghĩa thành phần: thôi + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推断剖析。Tân Hoa Tự Điển 1.推断剖析。