推校 tuī xiào · thôi giáo Hán Việt: thôi giáo · Pinyin: tuī xiào Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 校 (giáo)Pinyintuī xiàoHán Việtthôi giáoCấu tạo推 + 校 · thôi + giáo nghĩa thành phần: thôi + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"推较"。