推次 tuī cì · thôi thứ Hán Việt: thôi thứ · Pinyin: tuī cì Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 次 (thứ)Pinyintuī cìHán Việtthôi thứCấu tạo推 + 次 · thôi + thứ nghĩa thành phần: thôi + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"推佽"。