推步

tuī bù thôi bộ

Hán Việt: thôi bộ · Pinyin: tuī bù

Tổng quan

ính toán về ngày giờ và hiện tượng thiên văn. suy bộ suy bộ ☆Tính toán về ngày giờ và hiện tượng thiên văn.

Cấu tạo: (thôi) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ính toán về ngày giờ và hiện tượng thiên văn. suy bộ suy bộ ☆Tính toán về ngày giờ và hiện tượng thiên văn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用儀器或算術來考測天象。《後漢書.卷三○上.楊厚傳》:「統感父遺言,服闋,辭家從犍為周循學習先法,又就同郡鄭伯山受河洛書及天文推步之術。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推算天象历法。古人谓日月转运于天,犹如人之行步,可推算而知; 犹推命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推算天象历法。古人谓日月转运于天,犹如人之行步,可推算而知。 2.犹推命。