推歷 tuī lì · thôi lịch Hán Việt: thôi lịch · Pinyin: tuī lì Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 歷 (lịch)Pinyintuī lìHán Việtthôi lịchCấu tạo推 + 歷 · thôi + lịch nghĩa thành phần: thôi + lịch