推治 tuī zhì · thôi trì Hán Việt: thôi trì · Pinyin: tuī zhì Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 治 (trì)Pinyintuī zhìHán Việtthôi trìCấu tạo推 + 治 · thôi + trì nghĩa thành phần: thôi + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 审问治罪。Tân Hoa Tự Điển 1.审问治罪。