推測學 thôi trắc học Hán Việt: thôi trắc học Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 測 (trắc) + 學 (học)Hán Việtthôi trắc họcCấu tạo推 + 測 + 學 · thôi + trắc + học nghĩa thành phần: thôi + trắc + học Nghĩa EngCihui stochastics