推溝 tuī gōu · thôi câu Hán Việt: thôi câu · Pinyin: tuī gōu Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 溝 (câu)Pinyintuī gōuHán Việtthôi câuCấu tạo推 + 溝 · thôi + câu nghĩa thành phần: thôi + câu