推演

tuī yǎn thôi diễn

Hán Việt: thôi diễn · Pinyin: tuī yǎn

Tổng quan

suy diễn | suy luận | suy ra | hàm ý ừ điều đã biết mà tìm ra được điều chưa biết. suy diễn suy diễn ☆Từ điều đã biết mà tìm ra được điều chưa biết.

Cấu tạo: (thôi) + (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy diễn | suy luận | suy ra | hàm ý ừ điều đã biết mà tìm ra được điều chưa biết. suy diễn suy diễn ☆Từ điều đã biết mà tìm ra được điều chưa biết.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推算演繹。《易經.繫辭上》「大衍之數五十,其用四十九」句下唐.孔穎達.正義:「推演天地之數,唯用五十策也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推论演绎; 推移演变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推论演绎。 2.推移演变。

Eng

  • CC-CEDICT to deduce|to infer|to derive|an implication
  • Cihui to deduce; to infer; to derive; an implication