推激

tuī jī thôi kích

Hán Việt: thôi kích · Pinyin: tuī jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (kích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推崇激賞。唐.杜甫〈夜聽許十損誦詩愛而有作〉詩:「陶謝不枝梧,風騷共推激。」宋.陳師道〈和黃充實春盡遊南山〉詩:「學詩有新功,黃魏共推激。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推崇激扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推崇激扬。