推班 tuī bān · thôi ban Hán Việt: thôi ban · Pinyin: tuī bān Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 班 (ban)Pinyintuī bānHán Việtthôi banCấu tạo推 + 班 · thôi + ban nghĩa thành phần: thôi + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。亦作"推扳"。差,不好; 方言。亦作"推扳"。马虎。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。亦作"推扳"。差,不好。 2.方言。亦作"推扳"。马虎。