推球 thôi cầu Hán Việt: thôi cầu Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 球 (cầu)Hán Việtthôi cầuCấu tạo推 + 球 · thôi + cầu nghĩa thành phần: thôi + cầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.推球使球滾動。如:「兩個小朋友在草地上推球。」 2.桌球短擋打法之一。利用推擊的動作,使球速加快,為防守戰術中的一種。EngCihui pushball