推知

tuī zhī thôi tri

Hán Việt: thôi tri · Pinyin: tuī zhī

Tổng quan

suy luận

Cấu tạo: (thôi) + (tri)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy luận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推想而知;推究而知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推想而知;推究而知。

Eng

  • CC-CEDICT to infer
  • Cihui to infer

ja

  • JMdict a conjecture