推窮 tuī qióng · thôi cùng Hán Việt: thôi cùng · Pinyin: tuī qióng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 窮 (cùng)Pinyintuī qióngHán Việtthôi cùngCấu tạo推 + 窮 · thôi + cùng nghĩa thành phần: thôi + cùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推研穷究。Tân Hoa Tự Điển 1.推研穷究。