推立 tuī lì · thôi lập Hán Việt: thôi lập · Pinyin: tuī lì Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 立 (lập)Pinyintuī lìHán Việtthôi lậpCấu tạo推 + 立 · thôi + lập nghĩa thành phần: thôi + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推戴拥立。Tân Hoa Tự Điển 1.推戴拥立。