推築 tuī zhù · thôi trúc Hán Việt: thôi trúc · Pinyin: tuī zhù Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 築 (trúc)Pinyintuī zhùHán Việtthôi trúcCấu tạo推 + 築 · thôi + trúc nghĩa thành phần: thôi + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以轻推提醒。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以轻推提醒。