推策 tuī cè · thôi sách Hán Việt: thôi sách · Pinyin: tuī cè Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 策 (sách)Pinyintuī cèHán Việtthôi sáchCấu tạo推 + 策 · thôi + sách nghĩa thành phần: thôi + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"推筴"; 以蓍草或竹筹推算历数◇亦用于占卜吉凶。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"推筴"。 2.以蓍草或竹筹推算历数◇亦用于占卜吉凶。