推䇲 tuī cè · thôi sách Hán Việt: thôi sách · Pinyin: tuī cè Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 䇲 (sách)Pinyintuī cèHán Việtthôi sáchCấu tạo推 + 䇲 · thôi + sách nghĩa thành phần: thôi + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"推策"。