推類

tuī lèi thôi loại

Hán Việt: thôi loại · Pinyin: tuī lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (loại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹类推。谓比类而推究。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹类推。谓比类而推究。

Eng

  • Cihui 推類 uīlèi v. reason by analogy; analogize