推結 tuī jié · thôi kết Hán Việt: thôi kết · Pinyin: tuī jié Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 結 (kết)Pinyintuī jiéHán Việtthôi kếtCấu tạo推 + 結 · thôi + kết nghĩa thành phần: thôi + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推诚结交。Tân Hoa Tự Điển 1.推诚结交。