推致 tuī zhì · thôi trí Hán Việt: thôi trí · Pinyin: tuī zhì Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 致 (trí)Pinyintuī zhìHán Việtthôi tríCấu tạo推 + 致 · thôi + trí nghĩa thành phần: thôi + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推荐延请; 推求极致。Tân Hoa Tự Điển 1.推荐延请。 2.推求极致。