推与 thôi dữ Hán Việt: thôi dữ Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 与 (dữ)Hán Việtthôi dữCấu tạo推 + 与 · thôi + dữ nghĩa thành phần: thôi + dữ