推蕩 tuī dàng · thôi đãng Hán Việt: thôi đãng · Pinyin: tuī dàng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 蕩 (đãng)Pinyintuī dàngHán Việtthôi đãngCấu tạo推 + 蕩 · thôi + đãng nghĩa thành phần: thôi + đãng