推藉

tuī jí thôi tạ

Hán Việt: thôi tạ · Pinyin: tuī jí

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推奖荐引。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推奖荐引。