推衍

tuī yǎn thôi diễn

Hán Việt: thôi diễn · Pinyin: tuī yǎn

Tổng quan

suy diễn | suy luận | hàm ý | giống như 推演

Cấu tạo: (thôi) + (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy diễn | suy luận | hàm ý | giống như 推演

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推演,推论衍绎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推演,推论衍绎。

Eng

  • CC-CEDICT to deduce|to infer|an implication|same as 推演
  • Cihui to deduce; to infer; an implication; same as 推演