推衣 tuī yī · thôi y Hán Việt: thôi y · Pinyin: tuī yī Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 衣 (y)Pinyintuī yīHán Việtthôi yCấu tạo推 + 衣 · thôi + y nghĩa thành phần: thôi + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"推食解衣"。