推襟 tuī jīn · thôi khâm Hán Việt: thôi khâm · Pinyin: tuī jīn Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 襟 (khâm)Pinyintuī jīnHán Việtthôi khâmCấu tạo推 + 襟 · thôi + khâm nghĩa thành phần: thôi + khâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"推襟送抱"。