推覆

tuī fù thôi phúc

Hán Việt: thôi phúc · Pinyin: tuī fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 覆勘,重新审问; 倾覆,推翻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.覆勘,重新审问。 2.倾覆,推翻。