推核 thôi hạch Hán Việt: thôi hạch Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 核 (hạch)Hán Việtthôi hạchCấu tạo推 + 核 · thôi + hạch nghĩa thành phần: thôi + hạch