推見
thôi kiến
Hán Việt: thôi kiến · Pinyin: tuī jiàn
Tổng quan
suy nghĩ: dự đoán/suy tính/suy ra
Nghĩa
Việt
- Cihui suy nghĩ; dự đoán; suy tính; suy ra。推想出。 從這些生活瑣事上,可以推見其為人。 từ những sinh hoạt nhỏ nhặt này, có thể đoán được anh ấy là người thế nào.
- Cihui suy nghĩ: dự đoán/suy tính/suy ra
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 推想而知得。如:「從他的一言一行中,可以推見其為人。」
Eng
- Cihui 推見 tuījiàn v. imagine; reckon