推見

tuī jiàn thôi kiến

Hán Việt: thôi kiến · Pinyin: tuī jiàn

Tổng quan

suy nghĩ: dự đoán/suy tính/suy ra

Cấu tạo: (thôi) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy nghĩ: dự đoán/suy tính/suy ra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓推演明显的事物﹑情状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓推演明显的事物﹑情状。

Eng

  • Cihui 推見 tuījiàn v. imagine; reckon