推計

tuī jì thôi kế

Hán Việt: thôi kế · Pinyin: tuī jì

Tổng quan

ước tính | suy diễn (bằng tính toán)

Cấu tạo: (thôi) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước tính | suy diễn (bằng tính toán)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 估计;考虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.估计;考虑。

Eng

  • CC-CEDICT to estimate|to deduce (by calculation)
  • Cihui to estimate; to deduce (by calculation)

ja

  • JMdict estimate|estimation