推討 tuī tǎo · thôi thảo Hán Việt: thôi thảo · Pinyin: tuī tǎo Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 討 (thảo)Pinyintuī tǎoHán Việtthôi thảoCấu tạo推 + 討 · thôi + thảo nghĩa thành phần: thôi + thảo