推論統計 tuī lùn tǒng jì·thôi luận thống kế Hán Việt: thôi luận thống kế · Pinyin: tuī lùn tǒng jì Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 論 (luận) + 統 (thống) + 計 (kế)Pinyintuī lùn tǒng jìHán Việtthôi luận thống kếTừ loạidanhCấu tạo推 + 論 + 統 + 計 · thôi + luận + thống + kế nghĩa thành phần: thôi + luận + thống + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thống kê suy luậnĐứcHandedict Inferenzstatistik (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa统计上的 · 統計學家 · 統計學的 · 统计学者 · 统计完全 · 统计数值 · 統計數字 · 統計數據