统计学者 thống kế học giả Hán Việt: thống kế học giả Tổng quan nhà thống kê, người thống kê Cấu tạo: 統 (thống) + 計 (kế) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtthống kế học giảTừ loạidanhCấu tạo統 + 計 + 學 + 者 · thống + kế + học + giả nghĩa thành phần: thống + kế + học + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà thống kê Từ liên quan Gần nghĩa统计上的 · 统计学家 · 统计学的 · 统计完全 · 统计数值 · 统计数字 · 统计数据 · 统计结果