統計完全 thống kế hoàn toàn Hán Việt: thống kế hoàn toàn Tổng quan hoàn toàn Cấu tạo: 統 (thống) + 計 (kế) + 完 (hoàn) + 全 (toàn)Hán Việtthống kế hoàn toànCấu tạo統 + 計 + 完 + 全 · thống + kế + hoàn + toàn nghĩa thành phần: thống + kế + hoàn + toàn Nghĩa ViệtCihui hoàn toàn