统计完全 thống kế hoàn toàn Hán Việt: thống kế hoàn toàn Tổng quan hoàn toàn Cấu tạo: 統 (thống) + 計 (kế) + 完 (hoàn) + 全 (toàn)Hán Việtthống kế hoàn toànTừ loạitrạngCấu tạo統 + 計 + 完 + 全 · thống + kế + hoàn + toàn nghĩa thành phần: thống + kế + hoàn + toàn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoàn toàn Từ liên quan Gần nghĩa完全兼容 · 完全坚固 · 完全小学 · 完全小學 · 完全形态 · 完全悔悟 · 完全愈复 · 完全懂得