推訪 tuī fǎng · thôi phóng Hán Việt: thôi phóng · Pinyin: tuī fǎng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 訪 (phóng)Pinyintuī fǎngHán Việtthôi phóngCấu tạo推 + 訪 · thôi + phóng nghĩa thành phần: thôi + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查询;查访。Tân Hoa Tự Điển 1.查询;查访。