推詳

tuī xiáng thôi tường

Hán Việt: thôi tường · Pinyin: tuī xiáng

Tổng quan

nghiên cứu chi tiết

Cấu tạo: (thôi) + (tường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiên cứu chi tiết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推究詳察。《京本通俗小說.錯斬崔寧》:「這段冤枉,仔細可以推詳出來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推究审察;审问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推究审察;审问。

Eng

  • CC-CEDICT to study in detail
  • Cihui to study in detail