推調 tuī diào · thôi điều Hán Việt: thôi điều · Pinyin: tuī diào Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 調 (điều)Pinyintuī diàoHán Việtthôi điềuCấu tạo推 + 調 · thôi + điều nghĩa thành phần: thôi + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推托;推辞。Tân Hoa Tự Điển 1.推托;推辞。