推謝

tuī xiè thôi tạ

Hán Việt: thôi tạ · Pinyin: tuī xiè

Tổng quan

khước từ: từ chối/thoái thác

Cấu tạo: (thôi) + (tạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khước từ: từ chối/thoái thác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推许揄扬; 推辞退让;辞谢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推许揄扬。 2.推辞退让;辞谢。

Eng

  • Cihui 推謝 tuīxiè v. find an excuse to refuse