推賢 tuī xián · thôi hiền Hán Việt: thôi hiền · Pinyin: tuī xián Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 賢 (hiền)Pinyintuī xiánHán Việtthôi hiềnCấu tạo推 + 賢 · thôi + hiền nghĩa thành phần: thôi + hiền