推贊 tuī zàn · thôi tán Hán Việt: thôi tán · Pinyin: tuī zàn Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 贊 (tán)Pinyintuī zànHán Việtthôi tánCấu tạo推 + 贊 · thôi + tán nghĩa thành phần: thôi + tán