推賞 tuī shǎng · thôi thưởng Hán Việt: thôi thưởng · Pinyin: tuī shǎng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 賞 (thưởng)Pinyintuī shǎngHán Việtthôi thưởngCấu tạo推 + 賞 · thôi + thưởng nghĩa thành phần: thôi + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迁官给赏; 推誉赞赏。Tân Hoa Tự Điển 1.迁官给赏。 2.推誉赞赏。