推跡 tuī jì · thôi tích Hán Việt: thôi tích · Pinyin: tuī jì Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 跡 (tích)Pinyintuī jìHán Việtthôi tíchCấu tạo推 + 跡 · thôi + tích nghĩa thành phần: thôi + tích