推躡 tuī niè · thôi niếp Hán Việt: thôi niếp · Pinyin: tuī niè Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 躡 (niếp)Pinyintuī nièHán Việtthôi niếpCấu tạo推 + 躡 · thôi + niếp nghĩa thành phần: thôi + niếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追查。Tân Hoa Tự Điển 1.追查。