推車的

thôi xa đích

Hán Việt: thôi xa đích

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (xa) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 推車的 uīchē de n. <coll.> one who pushes a cart/etc. (for a living)