推較 tuī jiào · thôi giác Hán Việt: thôi giác · Pinyin: tuī jiào Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 較 (giác)Pinyintuī jiàoHán Việtthôi giácCấu tạo推 + 較 · thôi + giác nghĩa thành phần: thôi + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"推校"; 推求考校。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"推校"。 2.推求考校。