推进剂

tuī jìn jìthôi tiến tề

Hán Việt: thôi tiến tề · Pinyin: tuī jìn jì

Tổng quan

chất đẩy

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種液態或固態燃料與氧化劑的混合劑,在密閉室中燃燒,形成高溫高壓的氣體而向後噴出,提供推力。

Cấu tạo: 推 (thôi) + 進 (tiến) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiên liệu tên lửa
  • Tần suất từ chất đẩy , nhiên liệu tên lửa
  • Biên soạn 推進劑 uījìnjì* n. propellant

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種液態或固態燃料與氧化劑的混合劑,在密閉室中燃燒,形成高溫高壓的氣體而向後噴出,提供推力。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi propergol

Eng

  • Cihui propellant; rocket fuel
  • Tần suất từ 推進劑 uījìnjì* n. propellant

Đức

  • Handedict Treibgas

Từ liên quan

Gần nghĩa

推进力 · 推进器 · 推进机 · 推进的 · 推进者 · 推进舱 · 推进 · 推进燃料